Kho từ › Ghi sổ tay từ vựng › enjoyment

enjoyment

B1 n. 📁 Ghi sổ tay từ vựng EVU-PI
sự thích thú, niềm vui
UK /ɪnˈdʒɔɪmənt/ · US /ɪnˈdʒɔɪmənt/
Reading in English gives me a lot of enjoyment.
→ Đọc sách tiếng Anh mang lại cho mình nhiều niềm vui.
Learning should have some enjoyment in it.→ Việc học nên có chút niềm vui trong đó.
Họ từ
enjoy (v.)enjoyable (adj.)
Danh từ của 'enjoy'. Thường là danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...