climate
/ˈklaɪmət/ B1
Nghĩa
khí hậu
n.
Định nghĩa · The typical weather conditions in a region.
“Vietnam has a tropical climate with a long rainy season.”Việt Nam có khí hậu nhiệt đới với mùa mưa kéo dài.
Họ từ
climatic (adj.)
Ghi chú · "Climate" là thời tiết trung bình lâu dài; "weather" là thời tiết hằng ngày.