east
/iːst/ B1
Nghĩa
hướng đông, phía đông
n.
Định nghĩa · The direction where the sun rises.
“The sun rises in the east every morning.”Mặt trời mọc ở hướng đông mỗi sáng.
Họ từ
eastern (adj.)
Ghi chú · Việt Nam giáp Biển Đông ("the East Sea") ở phía đông.