Kho từ › Hậu tố: tạo tính từ › attractive

attractive

B1 adj. 📁 Hậu tố: tạo tính từ EVU-PI
hấp dẫn, cuốn hút
UK /əˈtræktɪv/ · US /əˈtræktɪv/
They offered an attractive price, so we booked the tour.
→ Họ đưa ra một mức giá hấp dẫn nên chúng tôi đặt tour luôn.
Đồng nghĩa
appealing
Collocations
an attractive offer
Họ từ
attract (v.)attraction (n.)
Động từ "attract" + hậu tố -ive → tính từ. Hậu tố -ive nghĩa "có xu hướng/tính chất (làm gì)".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...