Kho từ › Hậu tố: tạo tính từ › fashionable

fashionable

B1 adj. 📁 Hậu tố: tạo tính từ EVU-PI
hợp thời trang, đang mốt
UK /ˈfæʃnəbl/ · US /ˈfæʃnəbl/
That street is full of fashionable little coffee shops.
→ Con phố đó đầy những quán cà phê nhỏ hợp thời.
Đồng nghĩa
stylishtrendy
Collocations
fashionable clothes
Họ từ
fashion (n.)unfashionable (adj.)
Danh từ "fashion" + -able → "đang thịnh hành, được nhiều người ưa". Trái nghĩa: unfashionable.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...