painful
/ˈpeɪnfl/ B1
Nghĩa
đau đớn, gây đau
adj.
Định nghĩa · Causing physical pain or discomfort.
“The injection was a bit painful, but it was over quickly.”Mũi tiêm hơi đau một chút, nhưng qua nhanh thôi.
Ghi chú · Danh từ "pain" + -ful → "gây đau". Trái nghĩa dùng -less: painless (không đau).