Kho từ › Hậu tố: tạo tính từ › enjoyable

enjoyable

B1 adj. 📁 Hậu tố: tạo tính từ EVU-PI
thú vị, đáng tận hưởng
UK /ɪnˈdʒɔɪəbl/ · US /ɪnˈdʒɔɪəbl/
It was a very enjoyable party, and we stayed until late.
→ Đó là một buổi tiệc rất vui, và chúng tôi ở lại đến khuya.
Đồng nghĩa
pleasantfun
Collocations
an enjoyable party
Họ từ
enjoy (v.)enjoyment (n.)
Động từ "enjoy" + hậu tố -able → tính từ. Hậu tố -able nghĩa "có thể / đáng để (làm gì)".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...