fair
/feə/ B1
Nghĩa
công bằng
adj.
Định nghĩa · Treating everyone equally and justly.
“Everyone wants a fair tax system.”Ai cũng muốn một hệ thống thuế công bằng.
Ghi chú · Trái nghĩa "unfair" (bất công). Nghĩa là đối xử với mọi người như nhau.