secret ballot
/ˌsiːkrət ˈbælət/ B1
Nghĩa
bỏ phiếu kín
n.
Định nghĩa · A voting method where choices are kept private.
“People choose their leader in a secret ballot.”Người dân chọn lãnh đạo bằng hình thức bỏ phiếu kín.
Cụm hay dùng
hold a secret ballot
Ghi chú · "Secret" = bí mật; "ballot" = lá phiếu/việc bỏ phiếu. Không ai biết bạn bầu cho ai.