Kho từ › Miêu tả tính cách › positive

positive

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
tích cực, lạc quan
UK /ˈpɒzətɪv/ · US /ˈpɒzətɪv/
Try to stay positive; things will get better soon.
→ Hãy cố giữ tinh thần tích cực; mọi chuyện sẽ sớm khá hơn thôi.
Đồng nghĩa
optimistic
Họ từ
positivity (n.)
Ở đây tả người tin điều tốt sẽ đến. Trái nghĩa "negative".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...