lazy
/ˈleɪzi/ B1
Nghĩa
lười biếng
adj.
Định nghĩa · Not willing to work or make an effort.
“Do not be so lazy — get up and help your mother.”Đừng có lười thế — dậy phụ mẹ đi.
Ghi chú · Trái nghĩa "hard-working". Người không muốn làm việc hay bỏ công sức.