Từ vựng B1

Chủ đề Miêu tả tính cách · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lazy

/ˈleɪzi/ B1

Nghĩa

lười biếng adj.

Định nghĩa · Not willing to work or make an effort.

“Do not be so lazy — get up and help your mother.”Đừng có lười thế — dậy phụ mẹ đi.

Ghi chú · Trái nghĩa "hard-working". Người không muốn làm việc hay bỏ công sức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...