Kho từ › Miêu tả tính cách › lazy

lazy

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
lười biếng
UK /ˈleɪzi/ · US /ˈleɪzi/
Do not be so lazy — get up and help your mother.
→ Đừng có lười thế — dậy phụ mẹ đi.
Trái nghĩa "hard-working". Người không muốn làm việc hay bỏ công sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...