hard-working
Nghĩa
Định nghĩa · Putting in a lot of effort and dedication.
“She is a hard-working student who never misses a class.”Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, chẳng bao giờ nghỉ học.
Ghi chú · Bỏ nhiều công sức và thời gian cho công việc. Trái nghĩa "lazy".