confident
Nghĩa
Định nghĩa · Having a strong belief in oneself.
“After lots of practice, she felt confident about the interview.”Sau nhiều lần luyện tập, cô ấy thấy tự tin về buổi phỏng vấn.
Ghi chú · Tin vào bản thân và khả năng của mình. Trái nghĩa gần: "shy" (nhút nhát).