Kho từ › Miêu tả tính cách › clever

clever

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
thông minh, lanh lợi, khéo
UK /ˈklevə/ · US /ˈklevə/
That was a clever way to solve the problem.
→ Đó là một cách giải quyết vấn đề thật khéo léo.
Đồng nghĩa
intelligentbright
Học và hiểu nhanh; cũng chỉ sự khéo léo, mưu mẹo. Trái nghĩa "stupid".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...