Kho từ › Miêu tả tính cách › intelligent

intelligent

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
thông minh
UK /ɪnˈtelɪdʒənt/ · US /ɪnˈtelɪdʒənt/
She is intelligent enough to learn three languages.
→ Cô ấy đủ thông minh để học ba thứ tiếng.
Đồng nghĩa
cleversmart
Họ từ
intelligence (n.)
Trang trọng hơn "clever" một chút, nhấn vào khả năng tư duy. Trái nghĩa "stupid".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...