Kho từ › Miêu tả tính cách › kind

kind

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
tử tế, tốt bụng
UK /kaɪnd/ · US /kaɪnd/
It was kind of you to carry my bags.
→ Bạn thật tốt bụng khi xách túi giúp tôi.
Họ từ
kindness (n.)
Người thích giúp đỡ người khác. Trái nghĩa "unkind". "Kind" cũng là danh từ "loại, kiểu".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...