nice
/naɪs/ B1
Nghĩa
dễ mến, tốt bụng, dễ chịu
adj.
Định nghĩa · Pleasant and agreeable in nature.
“Our new neighbours are really nice.”Hàng xóm mới của chúng tôi rất dễ mến.
Ghi chú · Tả người dễ gần, vui vẻ trò chuyện. Nghĩa rộng, dùng rất nhiều trong hội thoại.