Kho từ › Miêu tả tính cách › unkind

unkind

B1 adj. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
không tử tế, nhẫn tâm
UK /ˌʌnˈkaɪnd/ · US /ˌʌnˈkaɪnd/
It was unkind of them to laugh at his mistake.
→ Họ thật nhẫn tâm khi cười nhạo lỗi sai của cậu ấy.
Thêm tiền tố "un-" vào "kind". Trái nghĩa "kind".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...