Kho từ › Miêu tả tính cách › talent

talent

B1 n. 📁 Miêu tả tính cách EVU-PI
tài năng, năng khiếu
UK /ˈtælənt/ · US /ˈtælənt/
She has a real talent for languages.
→ Cô ấy thật sự có năng khiếu về ngôn ngữ.
Collocations
a talent for something
Họ từ
talented (adj.)
Khả năng bẩm sinh làm tốt việc gì. Nói "a talent FOR something".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...