cereal
/ˈsɪəriəl/ A2
Nghĩa
ngũ cốc (ăn sáng)
n.
Định nghĩa · A type of food often eaten for breakfast.
“For breakfast I often have a bowl of cereal with milk.”Bữa sáng tôi thường ăn một bát ngũ cốc với sữa.
Ghi chú · Món ăn sáng làm từ ngũ cốc, ăn với sữa. Đồng âm với "serial" (nhiều tập).