| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌweɪk ˈʌp/
|
phr. |
thức dậy, tỉnh giấc
I usually wake up at six o'clock to study English.
Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ để học tiếng Anh.
Chi tiếtCụm hay dùngwake up earlywake somebody up
Tách được: wake somebody up (đánh thức ai). "up" ở đây gần như không đổi nghĩa động từ. Bất quy tắc: wake – woke – woken.
|
— |
|
/ˌweɪk ˈsʌmbədi ʌp/
|
phr. v. |
đánh thức ai dậy
Could you wake me up at five? I have an early bus to Đà Lạt.
Bạn đánh thức tôi lúc năm giờ nhé? Tôi có chuyến xe sớm đi Đà Lạt.
Chi tiếtCụm hay dùngwake the baby up
Làm cho ai đó tỉnh giấc. Tân ngữ đặt giữa: "wake me up", "wake the children up".
|
— |
|
/ˌɡet ˈʌp/
|
phr.v. |
thức dậy, ra khỏi giường; đứng dậy
I usually get up at half past five to go jogging.
Tôi thường dậy lúc năm giờ rưỡi để đi chạy bộ.
Chi tiếtCụm hay dùngget up earlyget up late
Họ từget (v.)
Khác "wake up" (tỉnh giấc): "get up" là rời khỏi giường/đứng lên. Có thể tỉnh (wake up) nhưng chưa dậy (get up).
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˈbed/
|
phr. |
đi ngủ, lên giường
I try to go to bed before eleven so I feel fresh the next morning.
Tôi cố đi ngủ trước mười một giờ để sáng hôm sau thấy tỉnh táo.
Chi tiếtCụm hay dùnggo to bed earlygo to bed late
Lên giường để ngủ. Đừng nhầm với "go to sleep" (thật sự chìm vào giấc ngủ).
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˈsliːp/
|
phr. |
bắt đầu ngủ, chìm vào giấc ngủ
I was so tired that I went to sleep the moment my head touched the pillow.
Tôi mệt đến nỗi vừa đặt đầu xuống gối là ngủ ngay.
Chi tiếtĐồng nghĩafall asleep
"Go to bed" = lên giường; "go to sleep" = thật sự ngủ. Đồng nghĩa: "fall asleep".
|
— |
|
/ˌstreɪt əˈweɪ/
|
adv. |
ngay lập tức, tức thì
When the teacher asked a question, Minh answered straight away.
Khi cô giáo hỏi, Minh trả lời ngay lập tức.
Chi tiếtĐồng nghĩaimmediatelyright away
Không chậm trễ. Đồng nghĩa "immediately", "right away".
|
— |
|
/ˌhæv ə ˌleɪt ˈnaɪt/
|
phr. |
thức khuya
We had a late night watching the World Cup final together.
Chúng tôi thức khuya cùng nhau xem trận chung kết World Cup.
Chi tiết Đi ngủ rất muộn. Trái nghĩa: "have an early night" (đi ngủ sớm).
|
— |
|
/ˌhæv ən ˌɜːli ˈnaɪt/
|
phr. |
đi ngủ sớm
I am exhausted, so I will have an early night and read tomorrow.
Tôi kiệt sức rồi, nên tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm và mai đọc tiếp.
Chi tiết Đi ngủ sớm hơn thường lệ. Trái nghĩa: "have a late night".
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈsliːp/
|
phr. |
chợp mắt, ngủ một giấc ngắn
The baby usually has a short sleep after lunch.
Em bé thường chợp mắt một lát sau bữa trưa.
Chi tiếtĐồng nghĩahave a nap
Ngủ một khoảng ngắn (khoảng nửa tiếng). Gần nghĩa "have a nap".
|
— |
|
/ˈsɪəriəl/
|
n. |
ngũ cốc (ăn sáng)
For breakfast I often have a bowl of cereal with milk.
Bữa sáng tôi thường ăn một bát ngũ cốc với sữa.
Chi tiết Món ăn sáng làm từ ngũ cốc, ăn với sữa. Đồng âm với "serial" (nhiều tập).
|
— |
|
/ˌhæv ə ˌlaɪt ˈlʌntʃ/
|
phr. |
ăn trưa nhẹ
I only have a light lunch, usually just a sandwich and some fruit.
Tôi chỉ ăn trưa nhẹ, thường là một chiếc bánh mì kẹp và ít trái cây.
Chi tiết Ăn ít vào buổi trưa. Trái với "a big/heavy lunch" (bữa trưa thịnh soạn).
|
— |
|
/snæk/
|
n. |
đồ ăn vặt, bữa phụ
She keeps some nuts in her bag as a healthy snack.
Cô ấy để ít hạt trong túi làm đồ ăn vặt lành mạnh.
Chi tiếtCụm hay dùnga healthy snackhave a snack
Họ từsnack (v.)
Lượng thức ăn nhỏ ăn giữa các bữa chính. Cũng là động từ: "snack on something".
|
— |
|
/ˌmeɪn ˈmiːl/
|
n. |
bữa ăn chính
In my family, our main meal is dinner, when everyone is home.
Ở nhà tôi, bữa ăn chính là bữa tối, khi cả nhà đều có mặt.
Chi tiết Bữa lớn nhất trong ngày. Với nhiều gia đình Việt là bữa tối.
|
— |
|
/ˌnɒt ˈbɒðə/
|
v. |
không buồn/không thèm làm (vì thấy không đáng)
It was only a short trip, so I did not bother taking a big bag.
Chuyến đi ngắn thôi nên tôi chẳng buồn mang túi lớn.
Chi tiếtCụm hay dùngnot bother to do somethingnot bother doing something
Không làm điều gì vì thấy không cần hoặc quá phiền. Theo sau là "to do" hoặc "-ing".
|
— |
|
/ˈteɪkəweɪ/
|
n. |
đồ ăn mua mang về
We were too tired to cook, so we ordered a takeaway.
Chúng tôi quá mệt để nấu ăn nên đã đặt đồ ăn mang về.
Chi tiết Đồ ăn mua ở quán nhưng mang về nhà ăn. Tiếng Anh-Mỹ: "takeout".
|
— |
|
/fiːd/
|
v. |
cho ăn
Remember to feed the dog before you leave for work.
Nhớ cho chó ăn trước khi đi làm nhé.
Chi tiếtHọ từfood (n.)
Cho người/con vật thức ăn. Bất quy tắc: feed – fed – fed.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈʃaʊə/
|
phr. |
tắm vòi sen
I always have a cold shower after playing football.
Tôi luôn tắm nước lạnh sau khi đá bóng.
Chi tiết Tắm dưới vòi sen. Anh-Mỹ hay dùng "take a shower".
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈwɒʃ/
|
phr. |
rửa ráy (mặt mũi, tay chân)
Have a quick wash before dinner; your hands are dirty.
Rửa qua tay chân trước bữa tối đi; tay con bẩn rồi.
Chi tiết Rửa mặt và tay nhanh, không phải tắm cả người.
|
— |
|
/ˌkliːn jɔː ˈtiːθ/
|
phr. |
đánh răng
Children should clean their teeth twice a day.
Trẻ em nên đánh răng hai lần mỗi ngày.
Chi tiếtĐồng nghĩabrush your teeth
Đồng nghĩa "brush your teeth"; cả hai đều rất phổ biến ở Anh.
|
— |
|
/ˌpʊt ˈɒn/
|
phr. |
mặc (quần áo, giày) vào
Put on your shoes — we're leaving now.
Mang giày vào đi — chúng ta đi bây giờ.
Chi tiếtCụm hay dùngput on your coatput it on
Tách được (separable): "put your shoes on" hoặc "put on your shoes". Với đại từ BẮT BUỘC tách: "put them on" (KHÔNG "put on them").
|
— |
|
/ˈmeɪkʌp/
|
n. |
đồ trang điểm, việc trang điểm
She wears very little make-up to work.
Cô ấy trang điểm rất nhẹ khi đi làm.
Chi tiếtCụm hay dùngput on make-upwear make-up
Mỹ phẩm trang điểm (son, phấn...). Có gạch nối: "make-up".
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈbɑːθ/
|
phr. |
tắm bồn, ngâm bồn tắm
After a long day, I love to have a warm bath.
Sau một ngày dài, tôi thích ngâm mình trong bồn nước ấm.
Chi tiết Tắm bằng cách ngâm trong bồn. Khác "have a shower" (tắm vòi sen).
|
— |
|
/ɪnˈsted əv/
|
prep. |
thay vì, thay cho
Let us take the train instead of the bus; it is faster.
Mình đi tàu thay vì xe buýt nhé; nhanh hơn.
Chi tiếtCụm hay dùnginstead of doing something
Thay cho cái khác. Theo sau là danh từ hoặc động từ dạng "-ing".
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈʃeɪv/
|
phr. |
cạo râu
He needs to have a shave before the interview.
Anh ấy cần cạo râu trước buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHọ từshave (v.)shaver (n.)
Cạo râu trên mặt. Cũng nói "shave" (v.): "He shaves every morning."
|
— |
|
/ˈfɔːtʃənətli/
|
adv. |
may thay, may mắn là
It started to rain, but fortunately I had an umbrella.
Trời bắt đầu mưa, nhưng may thay tôi có mang ô.
Chi tiếtĐồng nghĩaluckily
Họ từfortunate (adj.)
Thường đứng đầu câu, tỏ ý điều tốt đã xảy ra. Trái nghĩa: "unfortunately".
|
— |
|
/ˈkliːnə/
|
n. |
người dọn dẹp, lao công
The office hires a cleaner to come in every evening.
Văn phòng thuê một người dọn dẹp đến làm mỗi tối.
Chi tiếtHọ từclean (v.)
Người được trả tiền để lau dọn. "Cleaner" cũng có nghĩa "chất tẩy rửa".
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈhaʊswɜːk/
|
phr. |
làm việc nhà
My brother and I share the housework at the weekend.
Anh trai tôi và tôi chia nhau làm việc nhà vào cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùngdo the housework
Dùng "do" với "housework" (KHÔNG "make"). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˈhaʊswɜːk/
|
n. |
việc nhà
Housework takes up most of my Sunday morning.
Việc nhà chiếm gần hết buổi sáng Chủ nhật của tôi.
Chi tiết Công việc dọn dẹp, giữ nhà sạch. Không đếm được. Khác "homework" (bài tập về nhà).
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈwɒʃɪŋ/
|
phr. |
giặt giũ (quần áo)
I do the washing on Saturdays and hang it out to dry.
Tôi giặt quần áo vào thứ Bảy rồi phơi cho khô.
Chi tiết Giặt quần áo. "The washing" = quần áo cần giặt. Khác "do the washing-up" (rửa bát ở Anh).
|
— |
|
/ˌmeɪk ðə ˈbed/
|
phr. |
dọn giường, sửa soạn giường
My mum taught me to make my bed as soon as I get up.
Mẹ dạy tôi dọn giường ngay khi ngủ dậy.
Chi tiếtCụm hay dùngmake your bed
Kéo thẳng ga, chăn cho gọn. Dùng "make", không phải "do".
|
— |
|
/ˌduː ði ˈaɪənɪŋ/
|
phr. |
là/ủi quần áo
He listens to music while he does the ironing.
Anh ấy nghe nhạc trong lúc là quần áo.
Chi tiếtHọ từiron (v./n.)
Dùng "do" cho việc là quần áo. Cái bàn là = "an iron".
|
— |
|
/ˈaɪənɪŋ/
|
n. |
việc là (ủi); quần áo cần là
There is a big pile of ironing on the chair.
Có một chồng quần áo cần là trên ghế.
Chi tiết Chữ đầu đọc /ˈaɪən/ (âm "r" gần như câm). Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˌduː ðə ˈʃɒpɪŋ/
|
phr. |
đi mua sắm (thực phẩm, đồ thiết yếu)
I do the shopping once a week at the market near my house.
Tôi đi chợ mua đồ mỗi tuần một lần ở chợ gần nhà.
Chi tiết Mua thực phẩm, đồ thiết yếu. Khác "go shopping" (đi mua sắm để giải trí).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/
|
phr. |
đi mua sắm (giải trí, mua quần áo...)
We went shopping for new clothes before Tết.
Chúng tôi đi mua sắm quần áo mới trước Tết.
Chi tiết Đi mua sắm như hoạt động giải trí. So với "do the shopping" (mua đồ thiết yếu).
|
— |
|
/ˌspeə ˈtaɪm/
|
n. |
thời gian rảnh rỗi
In my spare time, I like to draw and learn English.
Lúc rảnh, tôi thích vẽ và học tiếng Anh.
Chi tiếtĐồng nghĩafree time
Thời gian không phải làm việc/học. Đồng nghĩa "free time".
|
— |
|
/ˌsteɪ ˈɪn/
|
phr. v. |
ở nhà (không ra ngoài)
It was raining hard, so we decided to stay in and watch a film.
Trời mưa to nên chúng tôi quyết định ở nhà xem phim.
Chi tiết Ở nhà thay vì ra ngoài. Trái nghĩa: "go out".
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈaʊt/
|
phr. v. |
đi chơi, ra ngoài (đến nhà hàng, rạp hát...)
On holiday we went out for dinner every evening.
Trong kỳ nghỉ, tối nào chúng tôi cũng đi ăn tối bên ngoài.
Chi tiếtCụm hay dùnggo out for dinnergo out at night
Rời nhà hoặc khách sạn để tham gia hoạt động giải trí. Bất quy tắc: go – went – gone.
|
— |
|
/ˌiːt ˈaʊt/
|
phr. v. |
ăn ngoài (ở nhà hàng, quán)
We eat out at a small phở restaurant on special days.
Vào những dịp đặc biệt, chúng tôi ăn ngoài ở một quán phở nhỏ.
Chi tiếtĐồng nghĩaeat in (opp)
Ăn ở nhà hàng thay vì ở nhà. Trái nghĩa: "eat in" (ăn ở nhà).
|
— |
|
/ˌwʌns ə ˈwiːk/
|
phr. |
mỗi tuần một lần
I call my grandparents once a week.
Tôi gọi điện cho ông bà mỗi tuần một lần.
Chi tiếtCụm hay dùngtwice a weekonce a month
Mẫu tần suất: "once/twice/three times + a + week/month".
|
— |
|
/ˌkʌm ˈraʊnd/
|
phr. v. |
ghé qua (nhà ai chơi)
Why do not you come round for dinner on Sunday?
Sao bạn không ghé nhà mình ăn tối Chủ nhật nhỉ?
Chi tiết Đến thăm nhà ai đó (thân mật). Tiếng Anh-Mỹ: "come over".
|
— |
|
/tʃæt/
|
v. |
trò chuyện, tán gẫu
We sat in the café and chatted for hours.
Chúng tôi ngồi trong quán và tán gẫu hàng giờ.
Chi tiếtHọ từchat (n.)
Nói chuyện thân mật, thoải mái. Cũng là danh từ: "have a chat". Gấp đôi "t": chatted.
|
— |
Đang tải...