Kho từ › Sinh hoạt hằng ngày › spare time

spare time

A2 n. 📁 Sinh hoạt hằng ngày EVU-PI
thời gian rảnh rỗi
UK /ˌspeə ˈtaɪm/ · US /ˌspeə ˈtaɪm/
In my spare time, I like to draw and learn English.
→ Lúc rảnh, tôi thích vẽ và học tiếng Anh.
Đồng nghĩa
free time
Thời gian không phải làm việc/học. Đồng nghĩa "free time".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...