spare time
Nghĩa
Định nghĩa · Time when you are not working or busy.
“In my spare time, I like to draw and learn English.”Lúc rảnh, tôi thích vẽ và học tiếng Anh.
Ghi chú · Thời gian không phải làm việc/học. Đồng nghĩa "free time".
Từ vựng A2
Chủ đề Sinh hoạt hằng ngày · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Time when you are not working or busy.
“In my spare time, I like to draw and learn English.”Lúc rảnh, tôi thích vẽ và học tiếng Anh.
Ghi chú · Thời gian không phải làm việc/học. Đồng nghĩa "free time".
Đang tải...