front door
Nghĩa
Định nghĩa · The main entrance to a house.
“Please lock the front door when you leave.”Nhớ khóa cửa chính khi ra khỏi nhà nhé.
Ghi chú · Cửa ra vào chính của nhà. Cửa sau = "back door".
Từ vựng B1
Chủ đề Nơi bạn sống · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The main entrance to a house.
“Please lock the front door when you leave.”Nhớ khóa cửa chính khi ra khỏi nhà nhé.
Ghi chú · Cửa ra vào chính của nhà. Cửa sau = "back door".
Đang tải...