Kho từ › Email và Internet › item

item

B1 n. 📁 Email và Internet EVU-PI
món hàng, mặt hàng
UK /ˈaɪtəm/ · US /ˈaɪtəm/
Choose the item you want and add it to your basket.
→ Chọn món hàng bạn muốn rồi thêm vào giỏ.
Đồng nghĩa
product
Collocations
an item on a list
Một vật/sản phẩm đơn lẻ. Cũng nghĩa "mục" trong một danh sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...