Từ vựng B1

Chủ đề Email và Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

item

/ˈaɪtəm/ B1

Nghĩa

món hàng, mặt hàng n.

Định nghĩa · A product or object for sale.

“Choose the item you want and add it to your basket.”Chọn món hàng bạn muốn rồi thêm vào giỏ.

Đồng nghĩa product
Cụm hay dùng an item on a list

Ghi chú · Một vật/sản phẩm đơn lẻ. Cũng nghĩa "mục" trong một danh sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...