item
Nghĩa
Định nghĩa · A product or object for sale.
“Choose the item you want and add it to your basket.”Chọn món hàng bạn muốn rồi thêm vào giỏ.
Ghi chú · Một vật/sản phẩm đơn lẻ. Cũng nghĩa "mục" trong một danh sách.
Từ vựng B1
Chủ đề Email và Internet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A product or object for sale.
“Choose the item you want and add it to your basket.”Chọn món hàng bạn muốn rồi thêm vào giỏ.
Ghi chú · Một vật/sản phẩm đơn lẻ. Cũng nghĩa "mục" trong một danh sách.
Đang tải...