Kho từ › Email và Internet › check your email

check your email

B1 phr. 📁 Email và Internet EVU-PI
kiểm tra hộp thư điện tử
UK /ˌtʃek jɔːr ˈiːmeɪl/ · US /ˌtʃek jɔːr ˈiːmeɪl/
I check my email every morning before class starts.
→ Tôi kiểm tra email mỗi sáng trước khi vào lớp.
Collocations
check your emailcheck your inbox
Họ từ
email (n./v.)
"Check" ở đây là xem có thư mới hay không. Hộp thư đến gọi là "inbox".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...