Kho từ › Email và Internet › reply to

reply to

B1 phr. v. 📁 Email và Internet EVU-PI
trả lời, hồi đáp (thư/tin nhắn)
UK /rɪˈplaɪ tə/ · US /rɪˈplaɪ tə/
Please reply to this email before Friday.
→ Vui lòng trả lời email này trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
answerrespond to
Collocations
reply to an email
Họ từ
reply (n.)
Đi với "to": reply TO an email/a message. "Reply" cũng là danh từ (câu trả lời).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...