reply to
/rɪˈplaɪ tə/ B1
Nghĩa
trả lời, hồi đáp (thư/tin nhắn)
phr. v.
Định nghĩa · To respond to a message or communication.
“Please reply to this email before Friday.”Vui lòng trả lời email này trước thứ Sáu.
Ghi chú · Đi với "to": reply TO an email/a message. "Reply" cũng là danh từ (câu trả lời).