delete
/dɪˈliːt/ B1
Nghĩa
xoá (tệp, thư)
v.
Định nghĩa · To remove a file or message from a device.
“I accidentally deleted an important message from my boss.”Tôi lỡ tay xoá mất một tin nhắn quan trọng của sếp.
Ghi chú · Trái nghĩa với "keep/save" (giữ/lưu). Thư đã xoá thường vào "Trash" (thùng rác).