Kho từ › Email và Internet › download

download

B1 v. 📁 Email và Internet EVU-PI
tải xuống
UK /ˌdaʊnˈləʊd/ · US /ˌdaʊnˈləʊd/
She downloaded the app to practise English on her phone.
→ Cô ấy tải ứng dụng về để luyện tiếng Anh trên điện thoại.
Collocations
download a filedownload an app
Họ từ
download (n.)
Trái nghĩa "upload". Chuyển dữ liệu TỪ mạng VỀ máy của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...