boil
Nghĩa
Định nghĩa · To heat a liquid until it bubbles.
“In Vietnam we usually boil the noodles for two minutes before putting them in the soup.”Ở Việt Nam mình thường luộc bún khoảng hai phút trước khi cho vào nước dùng.
“Boil the eggs for about ten minutes if you like them hard.”Luộc trứng khoảng mười phút nếu bạn thích trứng chín kỹ.
Ghi chú · Nấu trong NƯỚC đang sôi. 'boiling water' = nước sôi. Khác 'fry' (rán bằng dầu) và 'steam' (hấp).