oven
/ˈʌvn/ B1
Nghĩa
lò nướng
n.
Định nghĩa · A machine used for baking food.
“Put the cake in the oven for thirty minutes.”Cho bánh vào lò nướng ba mươi phút.
“Be careful — the oven is still very hot.”Cẩn thận nhé — lò vẫn còn rất nóng.
Cụm hay dùng
put in the ovena hot ovenpreheat the oven
Ghi chú · Phát âm /ˈʌvn/ (âm đầu giống 'up', KHÔNG phải 'ô'). Dùng để 'bake' và 'roast'.