Từ vựng B1

Chủ đề Nấu ăn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oven

/ˈʌvn/ B1

Nghĩa

lò nướng n.

Định nghĩa · A machine used for baking food.

“Put the cake in the oven for thirty minutes.”Cho bánh vào lò nướng ba mươi phút.

“Be careful — the oven is still very hot.”Cẩn thận nhé — lò vẫn còn rất nóng.

Ghi chú · Phát âm /ˈʌvn/ (âm đầu giống 'up', KHÔNG phải 'ô'). Dùng để 'bake' và 'roast'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...