roast
Nghĩa
Định nghĩa · To cook food in an oven, usually with dry heat.
“My aunt likes to roast a whole chicken for Tet.”Dì mình thích quay nguyên con gà vào dịp Tết.
“We roasted some potatoes with a little oil and salt.”Bọn mình nướng ít khoai tây với chút dầu và muối.
Ghi chú · Quay/nướng thịt hoặc rau củ trong LÒ, thường có ít dầu. 'roast chicken' = gà quay. Khác 'bake' (thường cho bánh, không dầu).