Kho từ › Nấu ăn › frying pan

frying pan

B1 n. 📁 Nấu ăn EVU-PI
chảo rán (dẹt, cạnh thấp)
UK /ˈfraɪɪŋ pæn/ · US /ˈfraɪɪŋ pæn/
Heat a little oil in the frying pan before you add the meat.
→ Làm nóng một chút dầu trong chảo trước khi cho thịt vào.
A good frying pan does not let the food stick to it.→ Một cái chảo tốt sẽ không làm thức ăn dính vào đáy.
Collocations
a non-stick frying pan
Chảo dẹt để rán/xào. Khác 'saucepan' (nồi sâu để luộc). Anh-Mỹ có thể gọi là 'skillet'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...