raw
/rɔː/ B1
Nghĩa
sống, chưa nấu chín
adj.
Định nghĩa · Not cooked or processed in any way.
“Sushi is made with raw fish.”Sushi được làm từ cá sống.
“Do not eat raw chicken — it can make you ill.”Đừng ăn thịt gà sống — nó có thể khiến bạn bị ốm.
Đồng nghĩa
uncooked
Cụm hay dùng
raw fishraw meatraw vegetables
Ghi chú · Thức ăn CHƯA nấu. Trái nghĩa: cooked. Đừng nhầm phát âm với 'row' /rəʊ/ (hàng).