Kho từ › Nấu ăn › raw

raw

B1 adj. 📁 Nấu ăn EVU-PI
sống, chưa nấu chín
UK /rɔː/ · US /rɔː/
Sushi is made with raw fish.
→ Sushi được làm từ cá sống.
Do not eat raw chicken — it can make you ill.→ Đừng ăn thịt gà sống — nó có thể khiến bạn bị ốm.
Đồng nghĩa
uncooked
Collocations
raw fishraw meatraw vegetables
Thức ăn CHƯA nấu. Trái nghĩa: cooked. Đừng nhầm phát âm với 'row' /rəʊ/ (hàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...