Từ vựng B1

Chủ đề Nấu ăn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raw

/rɔː/ B1

Nghĩa

sống, chưa nấu chín adj.

Định nghĩa · Not cooked or processed in any way.

“Sushi is made with raw fish.”Sushi được làm từ cá sống.

“Do not eat raw chicken — it can make you ill.”Đừng ăn thịt gà sống — nó có thể khiến bạn bị ốm.

Đồng nghĩa uncooked

Ghi chú · Thức ăn CHƯA nấu. Trái nghĩa: cooked. Đừng nhầm phát âm với 'row' /rəʊ/ (hàng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...