Kho từ › Nấu ăn › add

add

B1 v. 📁 Nấu ăn EVU-PI
thêm vào, cho vào
UK /æd/ · US /æd/
Add a little salt and fish sauce to the soup.
→ Cho một chút muối và nước mắm vào canh.
After the water boils, add the noodles.→ Sau khi nước sôi, cho bún vào.
Collocations
add saltadd sugaradd water
Họ từ
addition (n.)
Cho thêm nguyên liệu vào. Cấu trúc: add X to Y (thêm X vào Y).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...