chef
Nghĩa
Định nghĩa · A professional who cooks food in a restaurant.
“The chef at that restaurant makes wonderful pho.”Đầu bếp ở nhà hàng đó nấu phở rất ngon.
“She trained as a chef in a five-star hotel.”Cô ấy học nghề đầu bếp trong một khách sạn năm sao.
Ghi chú · Phát âm /ʃef/ (bắt đầu bằng âm 'sh'). Đầu bếp CHUYÊN NGHIỆP ở nhà hàng; người nấu ở nhà thường gọi là 'cook'.