spicy
Nghĩa
Định nghĩa · Having a strong flavor that causes a burning feeling.
“The food in central Vietnam is often quite spicy.”Món ăn miền Trung Việt Nam thường khá cay.
“I cannot eat this curry — it is too spicy for me.”Mình không ăn nổi món cà ri này — nó cay quá.
Ghi chú · Có vị cay/nhiều gia vị. 'hot' cũng nghĩa 'cay' (ngoài nghĩa 'nóng'). Danh từ: spice (gia vị).