Kho từ › Nấu ăn › flavour

flavour

B1 n. 📁 Nấu ăn EVU-PI
hương vị, loại vị
UK /ˈfleɪvə(r)/ · US /ˈfleɪvə(r)/
This ice cream comes in many flavours, like mango and coffee.
→ Loại kem này có nhiều hương vị, chẳng hạn xoài và cà phê.
Fresh herbs give the soup a lovely flavour.→ Rau thơm tươi làm cho canh có hương vị rất ngon.
Collocations
different flavoursa strong flavouradd flavour
Họ từ
flavoured (adj.)
Anh-Anh viết 'flavour', Anh-Mỹ viết 'flavor'. Chỉ loại vị (dâu, sô-cô-la...) hoặc mùi vị nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...