Kho từ › Nấu ăn › horrible

horrible

B1 adj. 📁 Nấu ăn EVU-PI
kinh khủng, dở tệ, khó chịu
UK /ˈhɒrəbl/ · US /ˈhɒrəbl/
The soup was cold and horrible.
→ Bát canh vừa nguội vừa dở tệ.
What a horrible smell — I think the fish has gone bad.→ Mùi gì kinh khủng thế — mình nghĩ cá bị ươn rồi.
Đồng nghĩa
awfulterrible
Rất tệ, khó chịu (không chỉ về đồ ăn). Trái nghĩa trong bài: delicious.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...