Kho từ › Nấu ăn › sour

sour

B1 adj. 📁 Nấu ăn EVU-PI
chua
UK /ˈsaʊə(r)/ · US /ˈsaʊə(r)/
Lemons and limes taste very sour.
→ Chanh vàng và chanh xanh có vị rất chua.
The milk has gone sour — please do not drink it.→ Sữa bị chua rồi — đừng uống nhé.
Collocations
taste sourgo sour
Vị chua (chanh, giấm). 'go sour' = bị chua/hỏng (sữa). Trái nghĩa (theo sách): sweet.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...