Kho từ › Nấu ăn › smooth

smooth

B1 adj. 📁 Nấu ăn EVU-PI
(vị) êm dịu, không gắt; mịn
UK /smuːð/ · US /smuːð/
This coffee is smooth and not bitter at all.
→ Cà phê này êm dịu, không hề đắng gắt.
The sauce was smooth with no lumps in it.→ Nước sốt mịn màng, không hề bị vón cục.
Collocations
smooth coffeea smooth sauce
(Cà phê) êm dịu, không gắt — trái với 'bitter'. Cũng nghĩa 'mịn, không lợn cợn'. Đuôi phát âm là /ð/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...