Kho từ › Giao thông › stop

stop

A2 n. 📁 Giao thông EVU-PI
trạm dừng (để đếm số trạm trên tuyến)
UK /stɒp/ · US /stɒp/
I go to work by bus — it's only three stops away.
→ Tôi đi làm bằng xe buýt — chỉ cách ba trạm thôi.
Get off at the next stop and walk straight ahead.→ Xuống ở trạm kế tiếp rồi đi thẳng.
Collocations
the next stopthree stops away
Ở đây 'stop' là danh từ đếm được: 'two stops', 'the next stop'. Cũng có 'bus stop' (điểm dừng xe buýt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...