Kho từ › Giao thông › round the corner

round the corner

A2 idiom 📁 Giao thông EVU-PI
rất gần, ngay góc phố
UK /ˌraʊnd ðə ˈkɔːnə/ · US /ˌraʊnd ðə ˈkɔːnə/
There's a good coffee shop just round the corner from here.
→ Có một quán cà phê ngon ngay góc phố gần đây.
The bus stop is round the corner, so we don't have to walk far.→ Điểm dừng xe buýt ngay góc phố, nên chúng ta không phải đi bộ xa.
Đồng nghĩa
very nearnearby
Nghĩa bóng: 'rất gần'. Anh-Mỹ có thể nói 'around the corner'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...