filing cabinet
Nghĩa
Định nghĩa · A piece of furniture for storing documents.
“All the old contracts are kept in the filing cabinet.”Tất cả hợp đồng cũ được cất trong tủ đựng hồ sơ.
Ghi chú · "Filing" từ động từ "file" (lưu, sắp hồ sơ). Là tủ có nhiều ngăn kéo để xếp giấy tờ.