diary
Nghĩa
Định nghĩa · A book for keeping track of appointments.
“Let me check my diary to see if I am free on Friday.”Để tôi xem sổ hẹn xem thứ Sáu có rảnh không.
Ghi chú · Trong công sở Anh, "diary" là sổ ghi lịch hẹn (không chỉ là nhật ký). Đừng nhầm với "calendar".