Kho từ › Làm việc văn phòng › rubbish bin

rubbish bin

B1 n. 📁 Làm việc văn phòng EVU-PI
thùng rác, sọt rác
UK /ˈrʌbɪʃ bɪn/ · US /ˈrʌbɪʃ bɪn/
Please throw the empty bottles in the rubbish bin.
→ Làm ơn vứt mấy chai rỗng vào thùng rác.
Collocations
throw something in the bin
Anh-Anh "rubbish bin" (hoặc gọn là "bin"); Anh-Mỹ "trash can / garbage can".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...