rubbish bin
Nghĩa
Định nghĩa · A container for waste or trash.
“Please throw the empty bottles in the rubbish bin.”Làm ơn vứt mấy chai rỗng vào thùng rác.
Ghi chú · Anh-Anh "rubbish bin" (hoặc gọn là "bin"); Anh-Mỹ "trash can / garbage can".
Từ vựng B1
Chủ đề Làm việc văn phòng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A container for waste or trash.
“Please throw the empty bottles in the rubbish bin.”Làm ơn vứt mấy chai rỗng vào thùng rác.
Ghi chú · Anh-Anh "rubbish bin" (hoặc gọn là "bin"); Anh-Mỹ "trash can / garbage can".
Đang tải...