Kho từ › Thể thao và giải trí › play

play

A2 v. 📁 Thể thao và giải trí EVU-PI
chơi (môn có bóng hoặc đối kháng)
UK /pleɪ/ · US /pleɪ/
I play football every Sunday with my classmates.
→ Tôi chơi bóng đá mỗi Chủ nhật với các bạn cùng lớp.
She plays basketball twice a week after class.→ Cô ấy chơi bóng rổ hai lần một tuần sau giờ học.
Collocations
play footballplay tennisplay basketball
Dùng "play" với môn có bóng hoặc đội (football, tennis, golf, basketball). KHÔNG nói "play swimming" — bơi dùng "go".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...