Kho từ › Thể thao thi đấu › score

score

B1 n. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
tỷ số, điểm số
UK /skɔː/ · US /skɔː/
The final score was 2–0 to the home team.
→ Tỷ số chung cuộc là 2–0 nghiêng về đội chủ nhà.
What was the score at half-time?→ Tỷ số hiệp một là bao nhiêu?
Collocations
the final scorea high score
Họ từ
score (v.)
Số bàn thắng hoặc điểm mỗi bên. Lúc kết thúc, "score" cũng chính là "result". Động từ "score a goal" = ghi bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...