score
/skɔː/ B1
Nghĩa
tỷ số, điểm số
n.
Định nghĩa · The number of points gained in a game or match.
“The final score was 2–0 to the home team.”Tỷ số chung cuộc là 2–0 nghiêng về đội chủ nhà.
“What was the score at half-time?”Tỷ số hiệp một là bao nhiêu?
Cụm hay dùng
the final scorea high score
Họ từ
score (v.)
Ghi chú · Số bàn thắng hoặc điểm mỗi bên. Lúc kết thúc, "score" cũng chính là "result". Động từ "score a goal" = ghi bàn.