lose
/luːz/ B1
Nghĩa
thua, để thua
v.
Định nghĩa · To not win a game or competition.
“Poland lost the game 2–0.”Ba Lan thua trận 2–0.
Ghi chú · Bất quy tắc: lose – lost – lost. Thua ai dùng "lose to somebody". Trái nghĩa "win". Phát âm /luːz/ (đừng nhầm "loose" /luːs/).