Kho từ › Thể thao thi đấu › win

win

B1 v. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
thắng, giành chiến thắng
UK /wɪn/ · US /wɪn/
Spain won the game 2–0 against Poland.
→ Tây Ban Nha thắng trận 2–0 trước Ba Lan.
Our team won the tournament last year.→ Đội chúng tôi đã vô địch giải đấu năm ngoái.
Collocations
win a gamewin a matchwin a prize
Họ từ
winner (n.)
Bất quy tắc: win – won – won. Tân ngữ của "win" là TRẬN ĐẤU / GIẢI / GIẢI THƯỞNG, KHÔNG phải đối thủ. Đánh bại đối thủ dùng "beat".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...