Kho từ › Thể thao thi đấu › draw

draw

B1 v. 📁 Thể thao thi đấu EVU-PI
hoà (tỷ số ngang nhau)
UK /drɔː/ · US /drɔː/
Spain and Italy drew 1–1 in an exciting match.
→ Tây Ban Nha và Ý hoà 1–1 trong một trận đấu hấp dẫn.
Collocations
draw a matcha 1–1 drawa draw between
Họ từ
draw (n.)
Bất quy tắc: draw – drew – drawn. Kết thúc với tỷ số bằng nhau, không có đội thắng. Danh từ: "a 1–1 draw between two teams"; "1–1" đọc là "one all". (Khác "draw" = vẽ.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...